🎗️ Thuốc Acriptega 50mg/300mg/300mg là gì?
♻️ Công dụng của Thuốc Acriptega.
◾ Chỉ định: Thuốc Acriptega 50mg/300mg/300mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi và cân nặng ≥ 40 kg).
◾ Dược động học
- Lamivudine: Hấp thu nhanh sau khi uống, Lamivudine được thải trừ chủ yếu ở dạng không thay đổi do bài tiết qua thận. Thời gian bán thải là từ 5 đến 7 giờ.
- Tenofovir disoproxil fumarate: Thuốc được hấp thu nhanh chóng và chuyển sang tenofovir. Sinh khả dụng ở bệnh nhân trạng thái đói là 25%. Việc sử dụng Tenofovir disoproxil fumarate với một bữa ăn chất béo cao làm tăng sinh khả dụng đường uống. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của tenofovir xấp xỉ 800 ml/kg. Tenofovir được thải trừ chủ yếu bởi thận, cả bằng lọc và hệ thống vận chuyển ống thận với khoảng 70-80% liều được thải trừ dạng không thay đổi trong nước tiểu. Thời gian bán thải cuối khoảng từ 12 đến 18 giờ.
- Dolutegravir: Được hấp thu nhanh sau khi uống với Tmax trung bình sau 2-3 giờ. Thực phẩm làm tăng mức độ và làm chậm lại tốc độ hấp thu của dolutegravir. Do đó, thuốc được khuyến cáo dùng cùng với thức ăn của bệnh nhân nhiễm HIV kháng với integrase. Sinh khả dụng tuyệt đối chưa được thiết lập. Dolutegravir có tỷ lệ liên kết cao (>99%) đối với protein huyết tương dựa trên dữ liệu in vitro.
♻️ Cách dùng Thuốc Acriptega 50mg/300mg/300mg
◾ Cách dùng: Nuốt toàn bộ viên nén với nước.
◾ Liều dùng: Người lớn và thanh thiếu niên (từ 12 tuổi và cân nặng ≥ 40 kg): Khuyến cáo liều của viên nén dolutegravir/lamivudine/tenofovir disoproxil fumarate 50mg/300mg/300mg ở người lớn và thanh thiếu niên là một viên nén một lần mỗi ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
♻️ Tác dụng phụ
✔️ Rất thường gặp.- Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu (đôi khi nặng), giảm tiểu cầu.
- Rối loạn chuyển hoá và dinh dưỡng: Giảm phosphate huyết.
- Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu và mất ngủ.
- Hô hấp: Ho, triệu chứng mũi.
- Tiêu hoá: tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng /chuột rút, đầy hơi.
- Da và mô dưới da: Phát ban, rụng tóc.
- Cơ xương khớp: Đau khớp, rối loạn cơ.
- Toàn thân: Mệt mỏi, khó chịu, sốt.
✔️ Hiếm gặp, rất hiếm gặp:
- Huyết học: Bất sản hồng cầu đơn thuần.
- Chuyển hoá: Nhiễm toan lactic.
- Thần kinh: Bệnh thần kinh ngoại vi.
- Hô hấp: khó thở
- Tiêu hoá: viêm tụy, tăng amylase huyết thanh, viêm gan.
- Thận niệu: Suy thận cấp, suy thận, bệnh ống thận gần (bao gồm hội chứng Fanconi), tăng creatinine huyết thanh, hoại tử ống thận cấp tính.

